WinHSK

控制室

HSK5n
0 · Lv.1
kòngzhìshì

phòng điều khiển

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

控制室安装了监控系统。

Kòngzhìshì ānzhuāng le jiānkòng xìtǒng.

HSK4

Phòng điều khiển lắp hệ thống giám sát.

The control room is equipped with a monitoring system.

控制室的安全性很重要。

kòngzhìshì de ānquánxìng hěn zhòngyào.

HSK4

Tính an toàn của phòng điều khiển được chú trọng.

The safety of the control room is very important.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan