拼
控制权
HSK5n 0 · Lv.1
kòngzhìquán
quyền chi phối; quyền kiểm soát; quyền lực điều khiển
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
掌握控制权是他的目的。
Zhǎngwò kòngzhìquán shì tā de mùdì.
≈HSK4
Nắm giữ quyền kiểm soát là mục đích của anh ấy.
Gaining control is his goal.
这家公司失去了控制权。
zhè jiā gōng sī shī qù le kòng zhì quán.
≈HSK5
Công ty này đã mất quyền kiểm soát.
This company has lost control.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分