WinHSK

控制板

HSK5n
0 · Lv.1
kòngzhìbǎn

Bảng điều khiển (điện); bảng điều khiển; bảng kiểm soát

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

电脑控制板上有许多小灯和电子设备。

diànnǎo kòngzhìbǎn shàng yǒu xǔduō xiǎo dēng hé diànzǐ shèbèi.

HSK5

Trên bo mạch điều khiển máy tính có nhiều đèn nhỏ và thiết bị điện tử.

There are many small lights and electronic devices on the computer control board.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan