WinHSK

推介会

HSK4n
0 · Lv.1
tuījièhuì

buổi giới thiệu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一个介绍产品、服务或活动的会议。
义项 nHSK4

buổi giới thiệu

一个介绍产品、服务或活动的会议。

免费例句

他在推介会上做了发言。

tā zài tuī jiè huì shàng zuò le fā yán.

HSK5

Anh ấy đã phát biểu tại buổi giới thiệu.

He gave a speech at the promotion meeting.

参加推介会可以了解更多信息。

cānjiā tuījièhuì kěyǐ liǎojiě gèng duō xìnxī.

HSK5

Tham gia buổi giới thiệu để tìm hiểu thêm.

Attending the promotion meeting can help you learn more.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan