拼
推动力
HSK5n 0 · Lv.1
tuīdònglì
sự thúc đẩy; sức thúc đẩy; động lực phát triển; động lực thúc đẩy
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
家人是我最大的推动力。
jiā rén shì wǒ zuì dà de tuī dòng lì.
≈HSK5
Gia đình là động lực lớn nhất của tôi.
My family is my biggest driving force.
梦想是人生前进的推动力。
mèngxiǎng shì rénshēng qiánjìn de tuīdònglì.
≈HSK5
Ước mơ là động lực thúc đẩy con người tiến lên.
Dreams are the driving force for progress in life.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分