拼
推荐信
HSK5n 0 · Lv.1
tuījiànxìn
thư giới thiệu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他写了一封推荐信给我。
Tā xiě le yī fēng tuījiànxìn gěi wǒ.
≈HSK4
Anh ấy đã viết một lá thư giới thiệu cho tôi.
He wrote a letter of recommendation for me.
推荐信通常用来申请工作。
Tuījiànxìn tōngcháng yònglái shēnqǐng gōngzuò.
≈HSK5
Thư giới thiệu thường được dùng để xin việc.
Recommendation letters are usually used to apply for jobs.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分