WinHSK

推销员

HSK6n
0 · Lv.1
tuīxiāoyuán

nhân viên bán hàng; nhân viên tiếp thị

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从事商品﹑服务推销工作的人员
义项 nHSK6

nhân viên bán hàng; nhân viên tiếp thị

从事商品﹑服务推销工作的人员

免费例句

这个推销员很友好。

Zhège tuīxiāoyuán hěn yǒuhǎo.

HSK4

Nhân viên bán hàng này rất thân thiện.

This salesperson is very friendly.

她是个推销员。

tā shì ge tuīxiāoyuán.

HSK5

Cô ấy là một nhân viên bán hàng.

She is a salesperson.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan