拼
揉眼睛
HSK7-9v 0 · Lv.1
róuyǎnjīng
dụi mắt; xoa mắt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用手轻轻按压或摩擦眼睛的动作。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
dụi mắt; xoa mắt
用手轻轻按压或摩擦眼睛的动作。
免费例句
不要揉眼睛。
bù yào róu yǎnjīng.
≈HSK3
Đừng dụi mắt.
Don't rub your eyes.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分