拼
提供商
HSK4n 0 · Lv.1
tígōngshāng
nhà cung cấp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 供应者;养家者
等级
义项 ①n≈HSK4
nhà cung cấp
供应者;养家者
免费例句
提供商送货速度很快。
Tígōngshāng sònghuò sùdù hěn kuài.
≈HSK4
Nhà cung cấp giao hàng rất nhanh.
The provider delivers very quickly.
这家店的提供商很多。
Zhè jiā diàn de tígōngshāng hěn duō.
≈HSK4
Cửa hàng này có rất nhiều nhà cung cấp.
This store has many suppliers.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分