拼
提供者
HSK4n 0 · Lv.1
tígōngzhě
người cung cấp; nhà cung cấp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 供应者;养家者
等级
义项 ①n≈HSK4
người cung cấp; nhà cung cấp
供应者;养家者
免费例句
谁是这份信息的提供者?
Shuí shì zhè fèn xìnxī de tígōngzhě?
≈HSK4
Ai là người cung cấp thông tin này?
Who is the provider of this information?
他是这些工具的提供者。
tā shì zhèxiē gōngjù de tígōngzhě.
≈HSK5
Anh ấy là người cung cấp những công cụ này.
He is the provider of these tools.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分