WinHSK

提倡者

HSK5n
0 · Lv.1
chàngzhě

người khởi xướng; người đề xuất; người đề xướng; người tiên phong

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他是环保运动的倡导者。

tā shì huánbǎo yùndòng de chàngdǎozhě.

HSK6

Anh ấy là người khởi xướng phong trào bảo vệ môi trường.

He is an advocate of the environmental movement.

鲁迅是新文化的提倡者。

Lǔ Xùn shì xīn wénhuà de tíchàngzhě.

HSK6

Lỗ Tấn là người đề xướng văn hóa mới.

Lu Xun was an advocate of the new culture.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan