WinHSK

提示音

HSK6n
0 · Lv.1
shìyīn

âm báo; tiếng báo hiệu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 起到提示作用的声音
义项 nHSK6

âm báo; tiếng báo hiệu

起到提示作用的声音

免费例句

电脑发出了提示音。

diànnǎo fāchū le tíshìyīn.

HSK4

Máy tính phát ra tiếng báo hiệu.

The computer made a beep.

电话响起了提示音。

Diànhuà xiǎng qǐ le tíshìyīn.

HSK4

Điện thoại vang lên âm báo.

The phone rang with a prompt tone.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan