拼
提醒物
HSK4n 0 · Lv.1
tíxǐngwù
vật dụng nhắc nhở (chỉ những đồ vật giúp người ta nhớ điều gì đó)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用来帮助提醒或记住某些事情的物品。
等级
义项 ①n≈HSK4
vật dụng nhắc nhở (chỉ những đồ vật giúp người ta nhớ điều gì đó)
用来帮助提醒或记住某些事情的物品。
免费例句
我拿了一个提醒的东西。
wǒ ná le yī ge tíxǐng de dōngxi.
≈HSK4
Tôi đã cầm một vật nhắc nhở.
I took something to remind me.
提醒物能帮助我记住事情。
Tíxǐngwù néng bāngzhù wǒ jìzhù shìqing.
≈HSK4
Vật nhắc nhở giúp tôi nhớ.
Reminders help me remember things.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分