拼
插入语
HSK5n 0 · Lv.1
chārùyǔ
thành phần xen kẽ (thêm vào để giải thích)
漢越
字解构
Phân tích chữ插chāHSK5chêm vào; nhúng; cắm; chen; chen vào; xen vào; cài vào; giặm入rùHSK4vào; đi vào; đến语yǔHSK1ngôn ngữ, tiếng; lời
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分