WinHSK

揪辫子

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiūbiànzi

tóm gáy; túm tóc; nắm thóp (ví với việc nắm khuyết điểm để bắt chẹt người khác)

seize sb's pigtail―seize upon sb's mistakes or shortcomings; hold sb's mistakes/shortcomings against him

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻抓住缺点,作为把柄也说抓辫子
义项 vHSK7-9

tóm gáy; túm tóc; nắm thóp (ví với việc nắm khuyết điểm để bắt chẹt người khác)

比喻抓住缺点,作为把柄也说抓辫子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan