拼
揭盖子
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiēgàizi
khám phá; phát hiện (bí mật)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻揭开矛盾,也比喻揭开秘密
等级
义项 ①v≈HSK7-9
khám phá; phát hiện (bí mật)
比喻揭开矛盾,也比喻揭开秘密
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khám phá; phát hiện (bí mật)
khám phá; phát hiện (bí mật)
比喻揭开矛盾,也比喻揭开秘密