WinHSK

搅拌器

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiǎobàn

máy trộn; máy khuấy

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他用搅拌机做奶昔。

tā yòng jiǎobànjī zuò nǎixī.

HSK5

Anh ấy dùng máy khuấy để làm sinh tố.

He uses a blender to make milkshakes.

我需要一个新的搅拌器。

Wǒ xūyào yī ge xīn de jiǎobànqì.

HSK5

Tôi cần một cái máy khuấy mới.

I need a new mixer.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan