拼
搅拌机
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiǎobànjī
Máy trộn bê-tông; máy trộn vữa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 搅拌材料用的机器,一般指建筑工程上搅拌混凝土的机器
- 家用搅拌机
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Máy trộn bê-tông; máy trộn vữa
搅拌材料用的机器,一般指建筑工程上搅拌混凝土的机器
免费例句
工人们在修理搅拌机。
Gōngrénmen zài xiūlǐ jiǎobànjī.
≈HSK5
Những người công nhân đang sửa máy trộn.
The workers are repairing the mixer.
请启动搅拌机。
Qǐng qǐdòng jiǎobànjī.
≈HSK5
Hãy khởi động máy trộn vữa đi.
Please start the mixer.
义项 ②n≈HSK7-9
Máy xay sinh tố; máy trộn thực phẩm; máy đánh trứng
家用搅拌机
免费例句
做蛋糕前先用搅拌机打蛋。
zuò dàngāo qián xiān yòng jiǎobànjī dǎ dàn.
≈HSK5
Trước khi làm bánh thì phải dùng máy đánh trứng.
Before making a cake, use a mixer to beat the eggs first.
妈妈在用搅拌机做蛋糕。
Māma zài yòng jiǎobànjī zuò dàngāo.
≈HSK5
Mẹ đang dùng máy đánh trứng để làm bánh.
Mom is using a mixer to make a cake.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分