拼
搜救犬
HSK7-9n 0 · Lv.1
sōujiùquǎn
chó cứu hộ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
定期检查搜救犬的脚爪是否受伤。
dìngqī jiǎnchá sōujiùquǎn de jiǎozhǎo shìfǒu shòushāng.
≈HSK6
Thường xuyên kiểm tra xem chân của chú chó tìm kiếm và cứu hộ có bị thương hay không.
Regularly check whether the search and rescue dog's paws are injured.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分