WinHSK

搜索队

HSK5n
0 · Lv.1
sōusuǒduì

Đội tìm kiếm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从事搜索任务的团队或队伍。
义项 nHSK5

Đội tìm kiếm

从事搜索任务的团队或队伍。

免费例句

搜索队在荒草地分散行动。

Sōusuǒduì zài huāngcǎodì fēnsàn xíngdòng.

HSK5

Đội tìm kiếm đang tiến hành hoạt động phân tán trên một cánh đồng hoang vắng.

The search team dispersed across the wasteland.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan