拼
搞卫生
HSK5v 0 · Lv.1
gǎowèishēng
làm vệ sinh; dọn dẹp vệ sinh
漢越
字解构
Phân tích chữ搞gǎoHSK5làm; thực hiện; tiến hành; tham gia vào卫wèiHSK3bảo vệ; giữ gìn生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分