WinHSK

搬迁户

HSK7-9n
0 · Lv.1
bānqiān

hộ tái định cư

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. relocated household
  2. unit that has moved
义项 nHSK7-9

hộ tái định cư

relocated household

义项 nHSK7-9

đơn vị đã chuyển đi

unit that has moved

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan