WinHSK

搬运工

HSK3n
0 · Lv.1
bānyùngōng

người chuyển hàng; công nhân bốc xếp; nhân viên bốc vác; nhân viên phụ trách vận chuyển hành lý

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他是一个搬运工。

Tā shì yī gè bānyùn gōng.

HSK5

Anh ấy là một công nhân bốc xếp.

He is a porter.

搬运工正在搬重物。

bān yùn gōng zhèng zài bān zhòng wù.

HSK5

Công nhân bốc xếp đang chuyển đồ vật nặng.

The porter is moving heavy objects.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan