拼
搭架子
HSK7-9v 0 · Lv.1
dājiàzi
dàn bài; làm dàn bài
assume/put on airs; put on the dog; attitudinize
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 搭起间架,比喻事业开创或文章布局略具规模
- 摆架子
等级
义项 ①v≈HSK7-9
dàn bài; làm dàn bài
搭起间架,比喻事业开创或文章布局略具规模
义项 ②v≈HSK7-9
làm bộ làm tịch; làm ra vẻ ta đây
摆架子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分