拼
携带品
HSK6n 0 · Lv.1
xiédàipǐn
Trang bị; hành lý; đồ mang theo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 携带品是指在旅行或出行时随身携带的物品。
等级
义项 ①n≈HSK6
Trang bị; hành lý; đồ mang theo
携带品是指在旅行或出行时随身携带的物品。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Trang bị; hành lý; đồ mang theo
Trang bị; hành lý; đồ mang theo
携带品是指在旅行或出行时随身携带的物品。