WinHSK

摄像室

HSK6n
0 · Lv.1
shèxiàngshì

Photo Studio Phòng chụp ảnh; Phòng quay video; Phòng ghi hình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于拍摄视频或进行录像的房间。
义项 nHSK6

Photo Studio Phòng chụp ảnh; Phòng quay video; Phòng ghi hình

用于拍摄视频或进行录像的房间。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan