拼
摄像机
HSK5n 0 · Lv.1
shèxiànɡjī
máy quay phim; máy quay video
漢越 nhiếp tượng cơ
例句
Câu ví dụ免费例句
他架起了摄像机。
tā jià qǐ le shè xiàng jī
≈HSK4
Anh ấy dựng máy quay phim lên.
He set up the video camera.
他的摄像机坏了。
Tā de shèxiàngjī huài le.
≈HSK5
Máy quay phim của anh ấy hỏng rồi.
His video camera is broken.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分