拼
摄影家
HSK5n 0 · Lv.1
shèyǐngjiā
nhiếp ảnh gia
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从事摄影创作的专家
等级
义项 ①n≈HSK5
nhiếp ảnh gia
从事摄影创作的专家
免费例句
我要你带那位摄影家朋友过去。
Wǒ yào nǐ dài nà wèi shèyǐngjiā péngyou guòqù.
≈HSK6
Tôi muốn bạn đưa người bạn nhiếp ảnh gia của chúng tôi đến đó.
I want you to take that photographer friend over there.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分