WinHSK

摄影棚

HSK7-9n
0 · Lv.1
shèyǐngpéng

studio

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

摄影棚内的场景可以拍到电影里。

Shèyǐngpéng nèi de chǎngjǐng kěyǐ pāi dào diànyǐng lǐ.

HSK6

Các cảnh quay trong studio cũng có thể đưa vào trong phim ảnh.

Scenes inside the studio can be filmed into the movie.

摄影棚中,几十台高速摄影机捕捉到现实中演员们的动作后,再将这些动作还原至相应的虚拟形象身上。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan