WinHSK

摆乌龙

HSK6phrase
0 · Lv.1
bǎilóng

làm rối tung một cái gì đó lên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to mess something up
  2. to screw up
义项 phraseHSK6

làm rối tung một cái gì đó lên

to mess something up

义项 phraseHSK6

làm rối lên

to screw up

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan