WinHSK

摆姿势

HSK6v, sv
0 · Lv.1
bǎishì

làm dáng; tạo dáng; tạo tư thế (chụp ảnh)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她喜欢在镜头前摆姿势。

Tā xǐhuān zài jìngtóu qián bǎi zīshì.

HSK5

Cô ấy thích tạo dáng trước ống kính.

She likes to pose in front of the camera.

摄影师指导她摆姿势。

shè yǐng shī zhǐ dǎo tā bǎi zī shì.

HSK5

Nhiếp ảnh gia hướng dẫn cô ấy tạo dáng.

The photographer guided her to pose.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan