WinHSK

摆架子

HSK7-9v, locution
0 · Lv.1
bǎijiàzi

tự cao; tự đại; vênh váo; kênh kiệu; quan cách; ra vẻ ta đây

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指自高自大, 装腔做势
义项 v, locutionHSK7-9

tự cao; tự đại; vênh váo; kênh kiệu; quan cách; ra vẻ ta đây

指自高自大, 装腔做势

免费例句

他一得奖就开始摆架子了。

Tā yī dé jiǎng jiù kāishǐ bǎi jiàzi le.

HSK5

Anh ta vừa đoạt giải là bắt đầu ra vẻ ta đây rồi.

As soon as he won the award, he started putting on airs.

他是个势利鬼,经常摆架子。

Tā shì ge shìlìguǐ, jīngcháng bǎi jiàzi.

HSK6

Anh ta là kẻ sĩ diện, thường xuyên ra vẻ ta đây.

He is a snob and often puts on airs.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan