WinHSK

摆样子

HSK6v
0 · Lv.1
bǎiyàngzi

làm bộ; làm màu; làm ra vẻ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 故弄玄虚,徒有其表
义项 vHSK6

làm bộ; làm màu; làm ra vẻ

故弄玄虚,徒有其表

免费例句

书架上的书都是摆样子的。

Shūjià shàng de shū dōu shì bǎi yàngzi de.

HSK6

Mấy quyển sách trên giá chỉ để làm cảnh thôi.

The books on the shelf are just for show.

踏踏实实地工作,别摆样子。

Tātāshíshí de gōngzuò, bié bǎi yàngzi.

HSK6

Làm việc cho nghiêm túc, đừng có giả vờ.

Work steadily, don't just put on a show.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan