拼
摆渡车
HSK6n 0 · Lv.1
bǎidùchē
xe buýt trung chuyển
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- feeder bus
- shuttle bus
等级
义项 ①n≈HSK6
xe buýt trung chuyển
feeder bus
义项 ②n≈HSK6
xe buýt đưa đón
shuttle bus
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xe buýt trung chuyển
xe buýt trung chuyển
feeder bus
xe buýt đưa đón
shuttle bus