拼
摆酒席
HSK6v 0 · Lv.1
bǎijiǔxí
thết tiệc; bày tiệc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他摆酒席赔罪。
Tā bǎi jiǔxí péizuì.
≈HSK6
Anh ấy bày tiệc rượu để tạ lỗi.
He held a banquet to apologize.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thết tiệc; bày tiệc
他摆酒席赔罪。
Tā bǎi jiǔxí péizuì.
Anh ấy bày tiệc rượu để tạ lỗi.
He held a banquet to apologize.