拼
摇摆州
HSK7-9n 0 · Lv.1
yáobǎizhōu
Bang dao động (swing state)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 美国的一些州,选民的支持在两个主要政党之间摇摆。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Bang dao động (swing state)
美国的一些州,选民的支持在两个主要政党之间摇摆。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Bang dao động (swing state)
Bang dao động (swing state)
美国的一些州,选民的支持在两个主要政党之间摇摆。