WinHSK

摇摆舞

HSK7-9n
0 · Lv.1
yáobǎi

Swing dance (vũ điệu swing)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种舞蹈风格,具有摇摆和摆动的动作。
义项 nHSK7-9

Swing dance (vũ điệu swing)

一种舞蹈风格,具有摇摆和摆动的动作。

免费例句

瑞秋要去学摇摆舞。

ruì qiū yào qù xué yáo bǎi wǔ.

HSK6

Rachel muốn học nhảy swing.

Rachel is going to learn swing dance.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan