WinHSK

摇滚乐

HSK7-9n
0 · Lv.1
yáogǔnyuè

nhạc rock

rock'n'roll; rock and roll 迷上了 摇滚乐 become crazy about rock'n'roll

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她喜欢唱摇滚歌曲。

Tā xǐhuān chàng yáogǔn gēqǔ.

HSK6

Cô ấy thích hát những bài nhạc rock.

She likes to sing rock songs.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50