拼
摇篮曲
HSK7-9n 0 · Lv.1
yáolánqǔ
khúc hát ru; bài hát ru
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 催婴儿入睡时唱的短小的歌曲,也指由此发展而成的形式简单的声乐曲或器乐曲。一般曲调轻柔绵长。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
khúc hát ru; bài hát ru
催婴儿入睡时唱的短小的歌曲,也指由此发展而成的形式简单的声乐曲或器乐曲。一般曲调轻柔绵长。
免费例句
奶奶喜欢唱摇篮曲哄孙子睡觉。
Nǎinai xǐhuān chàng yáolánqǔ hǒng sūnzi shuìjiào.
≈HSK6
Bà thích hát ru cháu ngủ.
Grandma likes to sing lullabies to put her grandson to sleep.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分