拼
摔跟头
HSK5n 0 · Lv.1
shuāigēntou
(nghĩa bóng) phải chịu một thất bại
trip up; come a cropper; make a blunder
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
(nghĩa bóng) phải chịu một thất bại
trip up; come a cropper; make a blunder