WinHSK

摘帽子

HSK5n
0 · Lv.1
zhāimàozi

(nghĩa bóng) để được xóa một khoản phí không công bằng

take off/remove one's hat―cast off/remove a label; rid sb/oneself of the label 摘掉落后帽子 cast off/remove the label of ‘backwardness'; catch up with others

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan