WinHSK

摩羯座

HSK6n
0 · Lv.1
jiézuò

cung Ma Kết

Capricorn [tenth sign of the zodiac]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 黄道十二宫之一
义项 nHSK6

cung Ma Kết

黄道十二宫之一

免费例句

你的朋友是摩羯座吗?

Nǐ de péngyou shì mójiézuò ma?

HSK7-9

Bạn của cậu là cung Ma Kết à?

Is your friend a Capricorn?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan