拼
撒狗粮
HSK6 0 · Lv.1
sāgǒuliáng
Phát cẩu lương; Rải thức ăn cho chó; thể hiện tình cảm ngọt ngào
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 撒狗粮是指在社交媒体上展示情侣之间的甜蜜互动,通常是为了炫耀爱情。
等级
义项 ①≈HSK6
Phát cẩu lương; Rải thức ăn cho chó; thể hiện tình cảm ngọt ngào
撒狗粮是指在社交媒体上展示情侣之间的甜蜜互动,通常是为了炫耀爱情。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分