拼
撒狗粮
HSK6 0 · Lv.1
sāgǒuliáng
Phát cẩu lương; Rải thức ăn cho chó; thể hiện tình cảm ngọt ngào
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Phát cẩu lương; Rải thức ăn cho chó; thể hiện tình cảm ngọt ngào
认识每个字,再去看它们组成的词 →