拼
撕破脸
HSK7-9n 0 · Lv.1
sīpòliǎn
để có một sự rơi ra âm thanh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to have an acrimonious falling-out
- to shed all pretense of cordiality
- to tear into each other
等级
义项 ①n≈HSK7-9
để có một sự rơi ra âm thanh
to have an acrimonious falling-out
义项 ②n≈HSK7-9
trút bỏ tất cả sự giả vờ của tình thân ái
to shed all pretense of cordiality
义项 ③n≈HSK7-9
xé nát nhau
to tear into each other
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分