拼
播放机
HSK4n 0 · Lv.1
bōfàngjī
máy phát
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指能够播放音频或视频文件的电子设备
等级
义项 ①n≈HSK4
máy phát
指能够播放音频或视频文件的电子设备
免费例句
播放机的电池没电了。
bōfàngjī de diànchí méi diàn le.
≈HSK4
Pin của máy phát hết rồi.
The battery of the player is dead.
他买了一个新的播放机。
Tā mǎi le yī gè xīn de bōfàngjī.
≈HSK5
Anh ấy đã mua một cái máy phát mới.
He bought a new player.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分