拼
操作员
HSK5n 0 · Lv.1
cāozuòyuán
nhân viên vận hành
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他是前陆军导弹操作员。
Tā shì qián lùjūn dǎodàn cāozuòyuán.
≈HSK6
Anh ấy là cựu nhà điều hành tên lửa quân đội.
He is a former army missile operator.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分