拼
操作盘
HSK5n 0 · Lv.1
cāozuòpán
bánh lái bánh quay (Nhà máy điện); bảng điều khiển; bảng thao tác
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 操作盘是用于控制和操作设备或系统的界面,通常包含按钮、开关和显示屏等元素。
等级
义项 ①n≈HSK5
bánh lái bánh quay (Nhà máy điện); bảng điều khiển; bảng thao tác
操作盘是用于控制和操作设备或系统的界面,通常包含按钮、开关和显示屏等元素。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分