WinHSK

操作者

HSK5n
0 · Lv.1
cāozuòzhě

người vận hành

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我是无人机的操作者。

wǒ shì wúrénjī de cāozuòzhě.

HSK5

Tôi là người vận hành máy bay không người lái.

I am the operator of the drone.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan