拼
擤鼻涕
HSK1v 0 · Lv.1
xǐngbítì
xì mũi; hỉ mũi
blow one's nose 用手帕 擤鼻涕 blow one's nose with a handkerchief
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我感冒了,所以不停地擤鼻涕。
wǒ gǎnmào le, suǒyǐ bù tíng de xǐng bítì.
≈HSK4
Tôi bị cảm lạnh, nên cứ phải hỉ mũi liên tục.
I have a cold, so I keep blowing my nose.
擤鼻涕后记得洗手,保持清洁。
xǐng bí tì hòu jì de xǐ shǒu, bǎo chí qīng jié.
≈HSK5
Sau khi xì mũi, nhớ rửa tay để giữ vệ sinh.
Remember to wash your hands after blowing your nose to stay clean.
小孩不小心擤鼻涕弄脏了衣服。
Xiǎohái bù xiǎoxīn xǐng bítì nòng zāng le yīfu.
≈HSK6
Đứa trẻ vô tình hỉ mũi làm bẩn quần áo.
The child accidentally blew his nose and got his clothes dirty.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分